cống hiến /kɔŋ˧ hiən˧/ Động từ
- English
- devote
- 日本語
- 捧げる
Example
- Cô ấy **Cống hiến** (Tận hiến / Dâng hiến / Hiến dâng) những ngày cuối tuần của mình cho việc tình nguyện tại trại trẻ mồ côi.
- She devotes her weekends to volunteering at the shelter.
- Nhấn mạnh sự tự nguyện và trách nhiệm tinh thần.