công tố viên /kɔŋ˧ ʔəw˧ ˧˥ tʰo˧ ˧˥ viən˧˧/ Noun

English
prosecutor
日本語
検察官

Example

  • Công tố viên [Kiểm sát viên / Quan tòa buộc tội / Người buộc tội] đã kết thúc phần tranh luận của bên buộc tội sau ba tuần lấy lời khai.
  • The prosecutor rested the state's case after three weeks of testimony.
  • Sử dụng 'Công tố viên' là chuẩn mực nhất trong ngữ cảnh này.