cư xử cư xử VerbEnglishbehave日本語振る舞うExampleBác sĩ đó **cư xử** (cư xử/ứng xử/biết điều) rất thiếu chuyên nghiệp trong buổi tư vấn.The doctor behaved very unprofessionally during the consultation.Nhấn mạnh sự vi phạm chuẩn mực nghề nghiệp.