của bạn của bạn Determiner

English
your
日本語
あなたの

Example

  • Tôi thích kiểu tóc [mới của bạn] (kiểu tóc / mới / của bạn) đấy.
  • I like your new haircut.
  • Dùng 'của bạn' là trung tính, 'của em' sẽ thân mật hơn.