của họ /kʊə˦ hɔː˧˩˧/ PronounEnglishtheirs日本語彼らのものExampleVé số trúng thưởng là **của họ** ([Của họ] / [Thuộc về họ] / [Phần của họ]).The winning ticket is theirs.Nhấn mạnh sự sở hữu tuyệt đối.