cực kỳ Cực kỳ AdverbEnglishincredibly日本語非常にExamplePhần mềm mới này **cực kỳ** (vô cùng / kinh khủng / đáng kinh ngạc) thân thiện với người dùng.The new software is incredibly user-friendly.Nhấn mạnh tính dễ sử dụng, vượt trội so với đối thủ.