cũng /kuŋ˧˩˧/ AdverbEnglishalso日本語また (Mata)ExampleCô ấy là một nhà khoa học xuất sắc; cô ấy cũng chơi vĩ cầm rất hay.She is a brilliant scientist; she also plays the violin beautifully.Thể hiện sự đa tài.