cuộc họp Cuộc họp NounEnglishmeeting日本語打ち合わせExampleTrăm người đã tham dự **buổi họp mặt** (cuộc họp/hội nghị) công khai.A hundred people attended the public meeting.Sử dụng 'buổi họp mặt' để nhấn mạnh tính cộng đồng.