cuộc trò chuyện /kʊək˧˨ʔ t͡ɕɔ˨˩ʔ t͡ɕwɪən˧˨ʔ/ Noun
- English
- conversation
- 日本語
- 会話
Example
- Chúng tôi đã *dựng nên* (xây dựng / tạo lập / thiết lập) một *cuộc trò chuyện* dài về tương lai của chúng tôi.
- We had a long conversation about our future.
- Nhấn mạnh sự đầu tư thời gian và cảm xúc vào cuộc nói chuyện.