cứu /kəw˧˦/ Verb
- English
- save
- 日本語
- 保存する / 救う
Example
- Người lính cứu hỏa đã **cứu** (cứu / giải cứu / cứu nguy) những người bị mắc kẹt trong đám cháy.
- The lifeguard jumped in to save the drowning swimmer.
- Đây là nghĩa cơ bản và mạnh mẽ nhất của 'save'.