đặc sắc /dɪˈstɪŋktɪv/ Adjective
- English
- distinctive
- 日本語
- 独特
Example
- Đầu bếp nổi tiếng vì cách sử dụng gia vị địa phương **đặc sắc** (Nổi bật / Độc đáo / Có nét riêng) của mình.
- The chef is famous for his distinctive use of local spices.
- Nhấn mạnh sự sáng tạo trong ẩm thực.