đặc trưng / rõ rệt /dɪˈstɪŋkt/ Adjective
- English
- distinct
- 日本語
- 際立った
Example
- Có một mùi gas **rõ rệt** trong tầng hầm. (INLINE SYNONYMY: Có một mùi gas **rõ rệt** / **riêng biệt** / **đặc trưng** — of: There was a distinct smell of gas in the basement.)
- There was a distinct smell of gas in the basement.
- Nhấn mạnh mùi đó không phải mùi thông thường.