đám mây /ɗaːm˧˥ maːj˧˥/ NounEnglishcloud日本語雲 / クラウドExampleTrời hôm nay có [đám mây] trắng xốp bay lững lờ.Dark clouds were gathering in the west.Sử dụng 'đám' là cách đếm tự nhiên nhất.