đam mê Đam mê Noun

English
passion
日本語
情熱

Example

  • Tôi ngưỡng mộ Đam mê (Lòng say mê / Nhiệt huyết) và sự cam kết mà các cầu thủ thể hiện.
  • I admire the passion and commitment shown by the players.
  • Dùng 'Đam mê' để nhấn mạnh sự tận hiến trong thi đấu.