dàn nghệ sĩ / đội hình /laɪn ʌp/ Noun

English
line-up
日本語
ラインナップ

Example

  • Lễ hội năm nay có **Dàn nghệ sĩ** (Thành phần tham dự / Đội hình) đa dạng.
  • The festival features a diverse line-up of musicians.
  • Nhấn mạnh sự phong phú của các nghệ sĩ.