dân thường /zɐn˧˧ tʰɨəŋ˧˧/ Adjective

English
civilian
日本語
民間人

Example

  • Anh ấy trở lại cuộc sống [Dân sự] sau khi giải ngũ.
  • He returned to civilian life after his service.
  • Dùng 'Dân sự' khi nói về lĩnh vực hoạt động.