đăng ký /ɗaŋ˧˧ ʞɪə˧˧/ Noun
- English
- registration
- 日本語
- 登録
Example
- Việc **Đăng ký** (Việc ghi danh / Sự ghi nhận / Thủ tục xác nhận) các thư từ và bưu kiện được xử lý tại quầy chính.
- The registration of letters and parcels is handled at the main counter.
- Dùng 'Việc' để nhấn mạnh tính chất hành động/thủ tục.