đáng thất vọng Đáng thất vọng Adjective

English
disappointing
日本語
期待外れ

Example

  • Dịch vụ ở nhà hàng này **đáng thất vọng** (hụt hẫng / chán chường / không như mong đợi).
  • The service at the restaurant was disappointing.
  • Nhấn mạnh vào chất lượng dịch vụ kém.