danh dự / tôn vinh /ˈɒnər/ Danh từEnglishhonour日本語名誉ExampleĐược có mặt ở đây là một *danh dự* lớn lao (Danh dự / Vinh danh / Tự tôn) đối với tôi.It is a great honour to be here.Trong ngữ cảnh này, 'vinh dự' cũng rất tự nhiên và trang trọng.