dao Dao Noun

English
knife
日本語
包丁 / ナイフ

Example

  • Cô ấy dùng **dao** (lưỡi dao / dao găm / dao thái) để thái rau củ.
  • She used a sharp knife to chop the vegetables.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất trong bếp.