dự trữ / giữ lại Dự trữ Danh từ

English
reserve
日本語
確保

Example

  • Quốc gia này có [Dự trữ] dầu mỏ khổng lồ.
  • The country has large oil reserves.
  • Dùng 'Dự trữ' (Hán Việt) là chuẩn mực cho tài nguyên.