đắt /ɗaːt̚˧˥/ Adjective

English
expensive
日本語
高い (Takai)

Example

  • Họ đã tậu (mua / sắm / sắm sửa) một chiếc xe hơi đắt.
  • They bought an expensive car.
  • Dùng 'tậu' mang sắc thái mua sắm lớn, đáng giá.