đất liền /ɗət̚˧˨ʔ liən˧˨ʔ/ Noun

English
mainland
日本語
本土

Example

  • Chuyến phà đi **Đất liền** (Đất liền / Đại Lục / Vùng đất trung tâm) đã bị hủy do gió lớn.
  • The ferry service to the mainland was cancelled due to high winds.
  • Sử dụng 'Đất liền' vì nó là sự đối lập trực tiếp với 'đảo' trong ngữ cảnh địa phương.