đe dọa /ɗe˧˨ʔ ʔwɐ̰ʔ/ Verb
- English
- threaten
- 日本語
- 脅す
Example
- Họ **đe dọa** (cảnh báo / uy hiếp / dọa dẫm) tôi bằng hành động pháp lý nếu tôi không trả tiền.
- They threatened me with legal action if I didn't pay.
- Đây là cách dùng trang trọng nhất, phù hợp với bối cảnh pháp lý.