dễ đoán dễ đoán Adjective

English
predictable
日本語
ありきたりな

Example

  • Thời tiết ở vùng này khá **dễ đoán** (rập khuôn / biết trước).
  • The weather in this region is quite predictable.
  • Chỉ sự ổn định về mặt khí hậu, mang sắc thái trung tính.