đề xuất /ɗe˧˦ ʔəw˧˥/ Động từ
- English
- propose
- 日本語
- 提案する
Example
- Chính phủ **Đề xuất** [Đề xuất/Cầu hôn/Ngỏ lời] một loạt các biện pháp mới để giảm thiểu ô nhiễm.
- The government proposed changes to the voting system.
- Sử dụng 'Đề xuất' vì đây là hành động chính thức của cơ quan nhà nước.