diễn ngôn Diễn ngôn Noun

English
discourse
日本語
言説

Example

  • Diễn ngôn [Diễn ngôn / Luận đàm / Bàn luận] về vai trò giới tính đã thay đổi đáng kể.
  • The discourse on gender roles has evolved significantly.
  • Nhấn mạnh tính hệ thống, không phải cuộc nói chuyện ngẫu nhiên.