điều chỉnh /diəw˧˩ tɕin˧˩/ Verb
- English
- adjust
- 日本語
- 調整
Example
- Cẩn thận với khúc cua gắt và **Điều chỉnh** (chỉnh đốn / căn chỉnh / tinh chỉnh) tốc độ của bạn cho phù hợp.
- Watch out for sharp bends and adjust your speed accordingly.
- Nhấn mạnh sự kiểm soát tốc độ.