điều hành Điều hành Verb
- English
- govern
- 日本語
- 統治する
Example
- INLINE SYNONYMY: Điều hành (cai quản / quản trị / thiết lập luật) — of: Chính phủ mới được bầu để **điều hành** đất nước.
- The country is governed by elected representatives.
- Sắc thái trang trọng, chính trị.