đỉnh cao / hội nghị thượng đỉnh Đỉnh cao Noun

English
summit
日本語
頂上

Example

  • Khung cảnh từ **Đỉnh cao** (Chóp núi / Đỉnh điểm) thật ngoạn mục.
  • The view from the summit was breathtaking.
  • Dùng 'Đỉnh cao' cho núi mang tính thơ mộng hơn 'Chóp núi'.