đình chỉ / treo /dɪŋ tʃɪŋ/ VerbEnglishsuspend日本語一時停止ExampleChiếc đèn chùm được **Đình chỉ** (Treo / Tạm ngưng / Ngưng) từ trần nhà cao.The chandelier was suspended from the high ceiling.Trong ngữ cảnh vật lý, 'Treo' tự nhiên hơn 'Đình chỉ'.