sự đính chính / sự điều chỉnh /sɨə tɕiŋ tɕiŋ/ Noun

English
correction
日本語
訂正

Example

  • Tôi đã thực hiện vài **sự đính chính** nhỏ trong bản báo cáo của bạn.
  • I've made a few small corrections to your report.
  • Dùng 'sự đính chính' vì đây là lỗi thông tin.