định kiến Định kiến Noun

English
stereotype
日本語
ステレオタイプ

Example

  • Những [Định kiến] về giới tính có thể gây hại sâu sắc.
  • Cultural stereotypes can be very damaging.
  • Định kiến ở đây là danh từ, chỉ một khái niệm chung.