đồ đạc / thứ /ɗo˧˨ʔ ɗaːk̚˧˨ʔ/ NounEnglishstuff日本語ものExampleCái [đồ đạc] dính nhớp đó là gì vậy?What's all that sticky stuff on the carpet?Nhấn mạnh tính vật chất, cần làm sạch.