độ dốc /dɔw˧ ʔzɔk˧/ Noun

English
slope
日本語

Example

  • Thị trấn được xây trên [Độ dốc / Sườn / Thoai thoải] dựng đứng.
  • The town is built on a steep slope.
  • Dùng 'dựng đứng' để nhấn mạnh độ dốc lớn.