đồ lót Đồ lót NounEnglishunderwear日本語下着ExampleTôi không bao giờ mặc **Đồ lót** (Nội y / Quần áo lót / Đồ mặc trong) khi tập yoga.I never wear underwear.Dùng 'Đồ lót' là phổ thông nhất.