đoàn kết Đoàn kết Danh từ
- English
- unity
- 日本語
- 団結
Example
- Sự [Đoàn kết/Đồng lòng/Nhất trí] của đội ngũ là chìa khóa thành công của startup này.
- The project succeeded because of the unity among the team members.
- Nhấn mạnh sự gắn bó tinh thần trong môi trường kinh doanh.