độc đáo / lạ mắt Độc Đáo Tính từ
- English
- exotic
- 日本語
- 異国情緒
Example
- Khu vườn ngập tràn những giống lan **độc đáo** (**lạ mắt** / **kỳ lạ** / **hương sắc lạ lùng**) của Thái Lan.
- The garden was filled with exotic orchids.
- Nhấn mạnh sự quý hiếm và nguồn gốc ngoại lai.