đóng/gần Đóng/Gần Verb

English
close
日本語
閉める (Shimeru)

Example

  • **Đóng** (Khép / Bế) cánh cửa lại một cách chắc chắn.
  • He closed the door firmly.
  • Hành động dứt khoát, không do dự.