động lực /ɪnˈsɛntɪv/ Noun
- English
- incentive
- 日本語
- 動機付け
Example
- Tiền thưởng nóng chính là **động lực** (sự khích lệ / mồi nhử / phần thưởng) để nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.
- The bonus acts as an incentive for staff to work harder.
- Nhấn mạnh tính vật chất và tức thời của phần thưởng.