đột kích /reɪd/ Noun

English
raid
日本語
急襲

Example

  • Cảnh sát đã tiến hành [Cuộc đột kích] vào sào huyệt cờ bạc. (Đột kích / Càn quét / Tập kích)
  • The police conducted a raid on the illegal gambling den.
  • Nhấn mạnh tính hợp pháp và bất ngờ của cơ quan chức năng.