đột phá Đột phá Adjective

English
revolutionary
日本語
革命的

Example

  • Vắc-xin mới là một **đột phá** (tiên phong / thay đổi cuộc chơi / chấn động) trong y học.
  • The new vaccine is a revolutionary breakthrough in medicine.
  • Nhấn mạnh tính mới và hiệu quả vượt trội.