dự phòng /zʊ˧˩˧ pʰɔŋ˧˩˧/ Danh từ

English
backup
日本語
バックアップ

Example

  • Cảnh sát đã có **Dự phòng** (Kế hoạch B / Chống lưng / Của để dành) từ quân đội.
  • The police had backup from the army.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Dự phòng' mang nghĩa hỗ trợ lực lượng.