kép/song Kép/Song Adjective
- English
- dual
- 日本語
- 二重の
Example
- Chiếc xe này có hệ thống điều khiển khí hậu [Kép] (song song/hai mặt) — của: The car features a dual climate control system.
- The car features a dual climate control system.
- Nhấn mạnh hai vùng nhiệt độ riêng biệt.