ga cuối / điểm tận cùng /ˈtɜːrmɪnəl/ Danh từ

English
terminal
日本語
ターミナル

Example

  • Một **Ga cuối** khác được xây thêm năm ngoái.
  • A second terminal was opened last year.
  • Sử dụng 'Ga cuối' là chuẩn nhất cho sân bay/bến xe.