gen /dʒeːn/ Danh từ

English
gene
日本語
遺伝子

Example

  • Cái [gen] (di truyền tố / bản thiết kế / mã di truyền) trội quyết định màu mắt.
  • The dominant gene determines the eye color.
  • Sử dụng 'cái' làm định lượng cho 'gen' là tự nhiên nhất.