ghế dài (ghế đá) /bɛntʃ/ Noun

English
bench
日本語
ベンチ

Example

  • Họ cùng nhau chia sẻ [Ghế dài (ghế nghỉ/ghế chờ)] trong vườn.
  • They shared a bench in the garden.
  • Sử dụng 'chia sẻ' (share) tạo cảm giác thân mật.