gia hạn / mở rộng Gia hạn VerbEnglishextend日本語延長するExampleHọ dự định [Gia hạn] đường băng để chứa các máy bay lớn hơn. (Mở rộng)They plan to extend the runway to accommodate larger planes.Trong ngữ cảnh này, 'mở rộng' cũng rất tự nhiên.