giá trị /zaː˧˥ t͡ɕi˧˩˧/ Noun

English
value
日本語
価値

Example

  • Ngôi nhà này đã **tăng giá trị** (Giá trị / Phẩm giá / Đáng giá) lên 20% sau một năm.
  • The house has increased in value.
  • Dùng 'tăng giá trị' là cụm từ chuẩn trong bất động sản.