giai điệu giai điệu Noun

English
melody
日本語
旋律

Example

  • Cô ấy ngân nga một [giai điệu / điệu nhạc / khúc nhạc] nhẹ nhàng trong lúc làm việc.
  • She hummed a soft melody while she worked.
  • Giai điệu là lựa chọn trang nhã nhất cho hành động ngân nga.